to tail off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, yếu đi
Đừng chỉ tra "to tail off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease in quantity, intensity, or level over time
Câu ví dụ
Motivation can tail off if the goals are not clear .
Động lực có thể giảm dần nếu mục tiêu không rõ ràng.
Luyện tập
"to tail off" nghĩa là gì?