to nitpick

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bới lông tìm vết, chỉ trích những chi tiết nhỏ nhặt
💡
Definition (English)
to find fault or criticize small, insignificant details
✏️
Câu ví dụ
Despite their success , critics were quick to nitpick the flaws in the new technology .
Mặc dù thành công, các nhà phê bình đã nhanh chóng bới lông tìm vết những sai sót trong công nghệ mới.
Luyện tập

"to nitpick" nghĩa là gì?