astronomical

/ˌæstɹəˈnɑmɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, vô cùng lớn
🎯
Đừng chỉ tra "astronomical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
incredibly large in quantity or vast in scope, often to the point of being beyond comprehension or imagination
✏️
Câu ví dụ
His success in the tech industry led to an astronomical increase in his net worth .
Thành công của anh ấy trong ngành công nghệ dẫn đến sự gia tăng khổng lồ trong giá trị tài sản ròng của anh ấy.
✅
Luyện tập

"astronomical" nghĩa là gì?