Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, vô cùng lớn
Đừng chỉ tra "astronomical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
incredibly large in quantity or vast in scope, often to the point of being beyond comprehension or imagination
Câu ví dụ
His success in the tech industry led to an astronomical increase in his net worth .
Thành công của anh ấy trong ngành công nghệ dẫn đến sự gia tăng khổng lồ trong giá trị tài sản ròng của anh ấy.
Luyện tập
"astronomical" nghĩa là gì?