back end
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hậu end, phần máy chủ
Đừng chỉ tra "back end" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a part of a computer responsible for storing and controlling data where users cannot easily access
Câu ví dụ
When users interact with a web application , their actions trigger requests to the back end, which processes the data and generates responses visible on the front end .
Khi người dùng tương tác với một ứng dụng web, hành động của họ kích hoạt các yêu cầu đến back end, nơi xử lý dữ liệu và tạo ra các phản hồi hiển thị trên front end.
Luyện tập
"back end" nghĩa là gì?