phenotype

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểu hình, đặc điểm quan sát được
🎯
Đừng chỉ tra "phenotype" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the observable physical and behavioral characteristics of an organism, resulting from the interaction of its genotype (genetic makeup) with the environment
✏️
Câu ví dụ
Inherited traits , such as freckles or dimples , contribute to an individual 's phenotype.
Các đặc tính di truyền, chẳng hạn như tàn nhang hoặc lúm đồng tiền, góp phần vào kiểu hình của một cá nhân.
✅
Luyện tập

"phenotype" nghĩa là gì?