Nghĩa tiếng Việt
kiểu hình, đặc điểm quan sát được
Đừng chỉ tra "phenotype" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the observable physical and behavioral characteristics of an organism, resulting from the interaction of its genotype (genetic makeup) with the environment
Câu ví dụ
Inherited traits , such as freckles or dimples , contribute to an individual 's phenotype.
Các đặc tính di truyền, chẳng hạn như tàn nhang hoặc lúm đồng tiền, góp phần vào kiểu hình của một cá nhân.
Luyện tập
"phenotype" nghĩa là gì?