Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
Đừng chỉ tra "copious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of discourse) abundant in ideas or information
Câu ví dụ
Her research paper was copious, containing a vast amount of data and thoughtful interpretation .
Bài nghiên cứu của cô ấy rất phong phú, chứa đựng một lượng lớn dữ liệu và sự diễn giải thấu đáo.
Luyện tập
"copious" nghĩa là gì?