copious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
🎯
Đừng chỉ tra "copious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of discourse) abundant in ideas or information
✏️
Câu ví dụ
Her research paper was copious, containing a vast amount of data and thoughtful interpretation .
Bài nghiên cứu của cô ấy rất phong phú, chứa đựng một lượng lớn dữ liệu và sự diễn giải thấu đáo.
✅
Luyện tập

"copious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity