half-life
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chu kỳ bán rã, thời gian bán hủy
Đừng chỉ tra "half-life" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time required for half of a quantity of a substance to undergo a change or decay, typically in the context of radioactive decay or chemical reactions
Câu ví dụ
The concept of half-life is applicable in fields such as pharmacology , geology , physics , and environmental science .
Khái niệm chu kỳ bán rã có thể áp dụng trong các lĩnh vực như dược lý, địa chất, vật lý và khoa học môi trường.
Luyện tập
"half-life" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Chemistry
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks