to dart
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, di chuyển nhanh
Đừng chỉ tra "to dart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move swiftly and abruptly in a particular direction
Câu ví dụ
The child , excited to join the game , darted towards the playground equipment .
Đứa trẻ, hào hứng tham gia trò chơi, lao về phía thiết bị sân chơi.
Luyện tập
"to dart" nghĩa là gì?