to clamber

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
leo trèo, trèo lên
🎯
Đừng chỉ tra "to clamber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to climb a surface using hands and feet
✏️
Câu ví dụ
To escape the rising floodwaters , the family had to clamber onto the roof of their house .
Để thoát khỏi dòng nước lũ đang dâng cao, gia đình đã phải leo lên mái nhà của họ.
✅
Luyện tập

"to clamber" nghĩa là gì?