cloying
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọt ngào đến khó chịu, quá ngọt
Definition (English)
excessively sweet to the point of being unpleasant
Câu ví dụ
The dessert was cloying, leaving a sickly sweet taste in his mouth.
Món tráng miệng ngọt đến ngấy, để lại vị ngọt khó chịu trong miệng anh ta.
Luyện tập
"cloying" nghĩa là gì?