to stomp

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giậm chân, dậm chân
🎯
Đừng chỉ tra "to stomp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tread heavily and forcefully, often with a rhythmic or deliberate motion
✏️
Câu ví dụ
The teacher stomped towards the chalkboard to get everyone 's attention .
Giáo viên dậm chân nặng nề về phía bảng đen để thu hút sự chú ý của mọi người.
✅
Luyện tập

"to stomp" nghĩa là gì?