to stomp
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giậm chân, dậm chân
Đừng chỉ tra "to stomp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tread heavily and forcefully, often with a rhythmic or deliberate motion
Câu ví dụ
The teacher stomped towards the chalkboard to get everyone 's attention .
Giáo viên dậm chân nặng nề về phía bảng đen để thu hút sự chú ý của mọi người.
Luyện tập
"to stomp" nghĩa là gì?