astounded

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh ngạc, sửng sốt
🎯
Đừng chỉ tra "astounded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
greatly shocked or surprised
✏️
Câu ví dụ
The teacher was astounded at the creativity and depth of thought in the student 's project , awarding it the highest marks .
Giáo viên kinh ngạc trước sự sáng tạo và chiều sâu tư duy trong dự án của học sinh, trao cho nó điểm số cao nhất.
✅
Luyện tập

"astounded" nghĩa là gì?