Nghĩa tiếng Việt
kinh ngạc, sửng sốt
Đừng chỉ tra "astounded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
greatly shocked or surprised
Câu ví dụ
The teacher was astounded at the creativity and depth of thought in the student 's project , awarding it the highest marks .
Giáo viên kinh ngạc trước sự sáng tạo và chiều sâu tư duy trong dự án của học sinh, trao cho nó điểm số cao nhất.
Luyện tập
"astounded" nghĩa là gì?