abortion

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá thai
🎯
Đừng chỉ tra "abortion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the intentional ending of a pregnancy, often done during the early stages
✏️
Câu ví dụ
The medical team discussed the risks and benefits of abortion procedures with the patient before she made her decision .
Nhóm y tế đã thảo luận về những rủi ro và lợi ích của các thủ tục phá thai với bệnh nhân trước khi cô ấy đưa ra quyết định.
✅
Luyện tập

"abortion" nghĩa là gì?