Nghĩa tiếng Việt
phá thai
Đừng chỉ tra "abortion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the intentional ending of a pregnancy, often done during the early stages
Câu ví dụ
The medical team discussed the risks and benefits of abortion procedures with the patient before she made her decision .
Nhóm y tế đã thảo luận về những rủi ro và lợi ích của các thủ tục phá thai với bệnh nhân trước khi cô ấy đưa ra quyết định.
Luyện tập
"abortion" nghĩa là gì?