Nghĩa tiếng Việt
khảo cổ học, nghiên cứu các nền văn minh cổ đại
Đừng chỉ tra "archeology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of civilizations of the past and historical periods by the excavation of sites and the analysis of artifacts and other physical remains
Câu ví dụ
The field of archaeology includes various sub-disciplines such as maritime archaeology, historical archaeology, and bioarchaeology.
Lĩnh vực khảo cổ học bao gồm nhiều phân ngành khác nhau như khảo cổ học hàng hải, khảo cổ học lịch sử và khảo cổ học sinh học.
Luyện tập
"archeology" nghĩa là gì?