town hall
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tòa thị chính, trụ sở ủy ban nhân dân
Đừng chỉ tra "town hall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building in which the officials of a town work
Câu ví dụ
Local elections are supervised at the town hall.
Các cuộc bầu cử địa phương được giám sát tại tòa thị chính.
Luyện tập
"town hall" nghĩa là gì?