neurosis

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng loạn thần kinh, rối loạn thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "neurosis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mental condition that is not caused by organic disease in which one is constantly anxious, worried, and stressed
✏️
Câu ví dụ
Symptoms of neurosis can include persistent feelings of sadness , irritability , and fear , often without a clear or rational cause .
Triệu chứng của chứng loạn thần kinh có thể bao gồm cảm giác buồn bã, cáu kỉnh và sợ hãi dai dẳng, thường không có nguyên nhân rõ ràng hoặc hợp lý.
✅
Luyện tập

"neurosis" nghĩa là gì?