allophone

/ˈæɫəˌfoʊn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một allophone, một biến thể phát âm của một âm vị
🎯
Đừng chỉ tra "allophone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a variant pronunciation of a phoneme, which can occur due to phonetic differences in specific contexts or environments within a language
✏️
Câu ví dụ
The variation of the "r" sound in different dialects of English is an example of allophonic variation.
Sự biến đổi của âm "r" trong các phương ngữ khác nhau của tiếng Anh là một ví dụ về biến thể allophonic.
✅
Luyện tập

"allophone" nghĩa là gì?