to jig
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót, nhảy lò cò
Đừng chỉ tra "to jig" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dance, move, or skip with quick, lively steps
Câu ví dụ
The children are jigging to the catchy tune playing on the radio .
Những đứa trẻ đang nhảy múa theo giai điệu bắt tai phát trên radio.
Luyện tập
"to jig" nghĩa là gì?