abreaction
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự giải tỏa, giải phóng cảm xúc
Đừng chỉ tra "abreaction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the release of repressed emotions or traumatic memories through therapeutic means, often resulting in catharsis and emotional relief
Câu ví dụ
Abreaction helps individuals heal from past traumas .
Abreaction giúp các cá nhân chữa lành từ những chấn thương trong quá khứ.
Luyện tập
"abreaction" nghĩa là gì?