abreaction

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự giải tỏa, giải phóng cảm xúc
🎯
Đừng chỉ tra "abreaction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the release of repressed emotions or traumatic memories through therapeutic means, often resulting in catharsis and emotional relief
✏️
Câu ví dụ
Abreaction helps individuals heal from past traumas .
Abreaction giúp các cá nhân chữa lành từ những chấn thương trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"abreaction" nghĩa là gì?