to purl
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rì rầm, róc rách
Definition (English)
to make a murmuring or bubbling sound, often associated with the movement of water
Câu ví dụ
By next week , the newly installed pond will purl softly , attracting birds and wildlife to its tranquil waters .
Đến tuần tới, cái ao mới lắp đặt sẽ róc rách nhẹ nhàng, thu hút chim chóc và động vật hoang dã đến với vùng nước yên bình của nó.
Luyện tập
"to purl" nghĩa là gì?