to scratch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gãi, tự gãi
🎯
Đừng chỉ tra "to scratch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rub a person's or one's own skin to relieve an itching sensation, particularly with one's fingernails
✏️
Câu ví dụ
Trying to focus on the task at hand , she could n't help but scratch her head in concentration .
Cố gắng tập trung vào nhiệm vụ trước mắt, cô ấy không thể không gãi đầu trong sự tập trung.
✅
Luyện tập

"to scratch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm