to scratch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gãi, tự gãi
Đừng chỉ tra "to scratch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rub a person's or one's own skin to relieve an itching sensation, particularly with one's fingernails
Câu ví dụ
Trying to focus on the task at hand , she could n't help but scratch her head in concentration .
Cố gắng tập trung vào nhiệm vụ trước mắt, cô ấy không thể không gãi đầu trong sự tập trung.
Luyện tập
"to scratch" nghĩa là gì?