automatic number plate recognition

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận dạng biển số tự động, hệ thống nhận dạng biển số tự động
🎯
Đừng chỉ tra "automatic number plate recognition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a technology that uses optical character recognition to read vehicle license plates
✏️
Câu ví dụ
The company 's security system integrates automatic number plate recognition to grant access to authorized vehicles entering the premises .
Hệ thống an ninh của công ty tích hợp nhận dạng biển số tự động để cấp quyền truy cập cho các phương tiện được ủy quyền vào khuôn viên.
✅
Luyện tập

"automatic number plate recognition" nghĩa là gì?