tautology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thừa từ, lặp thừa
Đừng chỉ tra "tautology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the redundant repetition of an idea using different words in a sentence or phrase
Câu ví dụ
Writers and speakers are often advised to avoid tautology to ensure their communication is clear and concise without unnecessary repetition .
Các nhà văn và diễn giả thường được khuyên nên tránh thừa từ để đảm bảo giao tiếp của họ rõ ràng và súc tích mà không cần lặp lại không cần thiết.
Luyện tập
"tautology" nghĩa là gì?