magnetic levitation

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng từ tính, treo từ tính
🎯
Đừng chỉ tra "magnetic levitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a transportation system that uses magnetic fields to propel vehicles without contact with the ground
✏️
Câu ví dụ
Engineers continue to improve maglev technology for even faster travel.
Các kỹ sư tiếp tục cải tiến công nghệ nâng từ tính để di chuyển nhanh hơn nữa.
✅
Luyện tập

"magnetic levitation" nghĩa là gì?