magnetic levitation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nâng từ tính, treo từ tính
Đừng chỉ tra "magnetic levitation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a transportation system that uses magnetic fields to propel vehicles without contact with the ground
Câu ví dụ
Engineers continue to improve maglev technology for even faster travel.
Các kỹ sư tiếp tục cải tiến công nghệ nâng từ tính để di chuyển nhanh hơn nữa.
Luyện tập
"magnetic levitation" nghĩa là gì?