Can/Could
A1Diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc lời đề nghị.
🧩 Cấu trúc
S + can/could + V(nguyên mẫu)
💡 Cách dùng
- Khả năng: She can swim very well.
- Xin phép/cho phép: Can I open the window?
- Could dùng cho khả năng trong quá khứ hoặc lịch sự hơn can: Could you help me, please?
✏️ Ví dụ
He can speak three languages.
Could you pass me the salt?
📝 Luyện tập
Câu 1
She (can) swim very well when she was young.
Câu 2
Chọn câu lịch sự nhất để nhờ ai đó giúp đỡ:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
can
He
speak
three
languages
Câu 4
I open the window? (xin phép)
Câu 5
He (can) speak three languages.
Câu 6
My grandmother (can, phủ định) walk fast because her legs hurt.
Câu 7
Chọn câu đúng diễn tả khả năng trong quá khứ:
Câu 8
Chọn câu xin phép đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
can
the
piano
play
very
She
well
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
the
please
me
salt,
you
Could
pass