Nghĩa tiếng Việt
giá, kệ
Đừng chỉ tra "rack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a structure or frame designed to hold or store objects
Câu ví dụ
The kitchen spices were arranged on a rotating rack.
Các loại gia vị trong bếp được sắp xếp trên một giá xoay.
Luyện tập
"rack" nghĩa là gì?