gamble

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
canh bạc, rủi ro có tính toán
🎯
Đừng chỉ tra "gamble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an act that someone does while knowing that there is a risk but also possible success
✏️
Câu ví dụ
Betting on the unproven player to win the championship was a risky gamble that thrilled the fans when he succeeded .
Đặt cược vào cầu thủ chưa được chứng minh để giành chức vô địch là một canh bạc mạo hiểm khiến người hâm mộ phấn khích khi anh ấy thành công.
✅
Luyện tập

"gamble" nghĩa là gì?