crude

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô, chưa tinh chế
🎯
Đừng chỉ tra "crude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of natural substances such as oil) unprocessed and in raw form
✏️
Câu ví dụ
The documentary highlighted the environmental impact of crude oil extraction in fragile ecosystems.
Phim tài liệu nêu bật tác động môi trường của việc khai thác dầu thô trong các hệ sinh thái mong manh.
✅
Luyện tập

"crude" nghĩa là gì?