Nghĩa tiếng Việt
thô, chưa tinh chế
Đừng chỉ tra "crude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of natural substances such as oil) unprocessed and in raw form
Câu ví dụ
The documentary highlighted the environmental impact of crude oil extraction in fragile ecosystems.
Phim tài liệu nêu bật tác động môi trường của việc khai thác dầu thô trong các hệ sinh thái mong manh.
Luyện tập
"crude" nghĩa là gì?