Nghĩa tiếng Việt
sự hợp lý hóa
Đừng chỉ tra "rationalization" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(psychiatry) the process by which individuals justify or explain their behaviors, often unconsciously, in a way that aligns with their self-image or societal norms
Câu ví dụ
People sometimes resort to rationalization to avoid responsibility .
Đôi khi mọi người sử dụng sự hợp lý hóa để tránh trách nhiệm.
Luyện tập
"rationalization" nghĩa là gì?