rationalization

/ˌɹæʃənəɫɪˈzeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự hợp lý hóa
🎯
Đừng chỉ tra "rationalization" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(psychiatry) the process by which individuals justify or explain their behaviors, often unconsciously, in a way that aligns with their self-image or societal norms
✏️
Câu ví dụ
People sometimes resort to rationalization to avoid responsibility .
Đôi khi mọi người sử dụng sự hợp lý hóa để tránh trách nhiệm.
✅
Luyện tập

"rationalization" nghĩa là gì?