rough cut
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bản cắt thô, phiên bản đầu tiên
Đừng chỉ tra "rough cut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the first version of editing a movie, after different scenes are assembled
Câu ví dụ
The rough cut included placeholder music and temporary effects , giving the creative team a sense of the overall tone and structure before final edits were made .
Bản cắt thô bao gồm nhạc giữ chỗ và hiệu ứng tạm thời, mang lại cho đội ngũ sáng tạo cảm nhận về tổng thể âm điệu và cấu trúc trước khi các chỉnh sửa cuối cùng được thực hiện.
Luyện tập
"rough cut" nghĩa là gì?