Nghĩa tiếng Việt
ví, túi xách nhỏ
Đừng chỉ tra "purse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small bag that is used, particularly by women, to carry personal items
Câu ví dụ
She used to keep her phone in her purse.
Cô ấy thường để điện thoại trong túi xách của mình.
Luyện tập
"purse" nghĩa là gì?