Nghĩa tiếng Việt
máy chạy bộ, thảm chạy
Đừng chỉ tra "treadmill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fitness machine with a moving surface that allows people to walk or run in one place for exercise
Câu ví dụ
He started with a slow walk on the treadmill before gradually increasing his speed to a light jog .
Anh ấy bắt đầu với một bước đi chậm trên máy chạy bộ trước khi dần dần tăng tốc độ lên thành chạy bộ nhẹ.
Luyện tập
"treadmill" nghĩa là gì?