treadmill

/ˈtɹɛdˌmɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy chạy bộ, thảm chạy
🎯
Đừng chỉ tra "treadmill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fitness machine with a moving surface that allows people to walk or run in one place for exercise
✏️
Câu ví dụ
He started with a slow walk on the treadmill before gradually increasing his speed to a light jog .
Anh ấy bắt đầu với một bước đi chậm trên máy chạy bộ trước khi dần dần tăng tốc độ lên thành chạy bộ nhẹ.
✅
Luyện tập

"treadmill" nghĩa là gì?