back order
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đơn đặt hàng đang chờ, đang bổ sung hàng
Đừng chỉ tra "back order" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation where a product is temporarily out of stock but can be ordered for future delivery
Câu ví dụ
Sorry , the shoes you want are on back order, can I suggest an alternative ?
Xin lỗi, giày bạn muốn đang trong tình trạng đặt hàng trước, tôi có thể đề xuất một lựa chọn thay thế không?
Luyện tập
"back order" nghĩa là gì?