back order

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn đặt hàng đang chờ, đang bổ sung hàng
🎯
Đừng chỉ tra "back order" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation where a product is temporarily out of stock but can be ordered for future delivery
✏️
Câu ví dụ
Sorry , the shoes you want are on back order, can I suggest an alternative ?
Xin lỗi, giày bạn muốn đang trong tình trạng đặt hàng trước, tôi có thể đề xuất một lựa chọn thay thế không?
✅
Luyện tập

"back order" nghĩa là gì?