Nghĩa tiếng Việt
sự hân hoan, niềm hân hoan
Đừng chỉ tra "elation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of joyful pride or high spirits
Câu ví dụ
The pilot 's safe landing brought elation to everyone on board .
Việc hạ cánh an toàn của phi công đã mang lại niềm hân hoan cho mọi người trên máy bay.
Luyện tập
"elation" nghĩa là gì?