takeover

/ˈteɪˌkoʊvɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tiếp quản, sự thâu tóm
🎯
Đừng chỉ tra "takeover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the acquisition of a company, leading to a change in ownership and often involving the purchase of a substantial portion of its shares
✏️
Câu ví dụ
The pharmaceutical company 's takeover strategy aimed to diversify its product portfolio and strengthen its market position .
Chiến lược tiếp quản của công ty dược phẩm nhằm mục đích đa dạng hóa danh mục sản phẩm và củng cố vị thế thị trường.
✅
Luyện tập

"takeover" nghĩa là gì?