oxidation-reduction
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng oxi hóa-khử, phản ứng oxi hóa khử
Đừng chỉ tra "oxidation-reduction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a chemical reaction where electrons are transferred between substances
Câu ví dụ
Photosynthesis is a biological process that involves the oxidation-reduction of water and carbon dioxide to produce glucose and oxygen .
Quang hợp là một quá trình sinh học bao gồm oxy hóa-khử nước và carbon dioxide để sản xuất glucose và oxy.
Luyện tập
"oxidation-reduction" nghĩa là gì?