to promulgate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ban hành, công bố
Đừng chỉ tra "to promulgate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally put a law or regulation into effect through official proclamation
Câu ví dụ
The court 's ruling was promulgated as binding precedent .
Phán quyết của tòa án đã được ban hành như một tiền lệ ràng buộc.
Luyện tập
"to promulgate" nghĩa là gì?