directive

/daɪˈɹɛktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ thị, hướng dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "directive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a clear instruction or order given to guide actions or decisions
✏️
Câu ví dụ
The software development team received a directive to prioritize the resolution of critical bugs before the next software release .
Nhóm phát triển phần mềm đã nhận được chỉ thị ưu tiên giải quyết các lỗi nghiêm trọng trước khi phát hành phần mềm tiếp theo.
✅
Luyện tập

"directive" nghĩa là gì?