Nghĩa tiếng Việt
chỉ thị, hướng dẫn
Đừng chỉ tra "directive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a clear instruction or order given to guide actions or decisions
Câu ví dụ
The software development team received a directive to prioritize the resolution of critical bugs before the next software release .
Nhóm phát triển phần mềm đã nhận được chỉ thị ưu tiên giải quyết các lỗi nghiêm trọng trước khi phát hành phần mềm tiếp theo.
Luyện tập
"directive" nghĩa là gì?