to onboard
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tích hợp, đào tạo
Đừng chỉ tra "to onboard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to integrate and familiarize a new employee or user with a system or organization
Câu ví dụ
Our app onboards customers with a simple , step-by-step tutorial .
Ứng dụng của chúng tôi tích hợp khách hàng với một hướng dẫn đơn giản, từng bước.
Luyện tập
"to onboard" nghĩa là gì?