trapezoidal

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình thang, có hình dạng hình thang
💡
Definition (English)
having the shape of a trapezoid, a quadrilateral with one pair of parallel sides
✏️
Câu ví dụ
The city plaza had trapezoidal tiles in its pavement , forming an interesting and distinctive pattern throughout the pedestrian area .
Quảng trường thành phố có những viên gạch hình thang trên vỉa hè, tạo thành một hoa văn thú vị và đặc biệt khắp khu vực đi bộ.
Luyện tập

"trapezoidal" nghĩa là gì?