to reproduce

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh sản, sinh sôi
🎯
Đừng chỉ tra "to reproduce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a living being) to produce offspring or more of itself
✏️
Câu ví dụ
Certain species reproduce asexually , without the need for a mate .
Một số loài sinh sản vô tính, không cần bạn tình.
✅
Luyện tập

"to reproduce" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Cycle of Life