to reproduce
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sinh sản, sinh sôi
Đừng chỉ tra "to reproduce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a living being) to produce offspring or more of itself
Câu ví dụ
Certain species reproduce asexually , without the need for a mate .
Một số loài sinh sản vô tính, không cần bạn tình.
Luyện tập
"to reproduce" nghĩa là gì?