to trot

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy nước kiệu, chạy nhanh nhẹn
🎯
Đừng chỉ tra "to trot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to run faster than a walk but slower than a full sprint
✏️
Câu ví dụ
Focused on their fitness goals , the group of friends trotted together in the local park .
Tập trung vào mục tiêu thể dục của họ, nhóm bạn chạy nước kiệu cùng nhau trong công viên địa phương.
✅
Luyện tập

"to trot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement