to trot
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chạy nước kiệu, chạy nhanh nhẹn
Đừng chỉ tra "to trot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to run faster than a walk but slower than a full sprint
Câu ví dụ
Focused on their fitness goals , the group of friends trotted together in the local park .
Tập trung vào mục tiêu thể dục của họ, nhóm bạn chạy nước kiệu cùng nhau trong công viên địa phương.
Luyện tập
"to trot" nghĩa là gì?