storyboarding

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
storyboard, quá trình tạo storyboard
🎯
Đừng chỉ tra "storyboarding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of creating a set of pictures or drawings depicting the outline of the plot of a movie, TV series, etc.
✏️
Câu ví dụ
In advertising , storyboarding helps clients visualize the proposed commercial , providing a frame-by-frame outline of how the final product will look .
Trong quảng cáo, phác thảo kịch bản giúp khách hàng hình dung được quảng cáo được đề xuất, cung cấp dàn ý từng khung hình về cách sản phẩm cuối cùng sẽ trông như thế nào.
✅
Luyện tập

"storyboarding" nghĩa là gì?