soliloquy

/səˈɫɪɫəkwi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
độc thoại, độc thoại nội tâm
🎯
Đừng chỉ tra "soliloquy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a speech that a character in a dramatic play gives in the form of a monologue as a series of inner reflections spoken out loud
✏️
Câu ví dụ
The soliloquy provided a moment of introspection and revelation , drawing the audience into the character 's inner world and inviting empathy and understanding .
Độc thoại mang đến một khoảnh khắc suy tư và tiết lộ, lôi kéo khán giả vào thế giới nội tâm của nhân vật và mời gọi sự đồng cảm và hiểu biết.
✅
Luyện tập

"soliloquy" nghĩa là gì?