pastiche

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự pha trộn, sự bắt chước
🎯
Đừng chỉ tra "pastiche" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an artwork that imitates the style of someone or something else on purpose
✏️
Câu ví dụ
The band 's new album is a pastiche of 1980s pop music , blending synth-heavy tracks with nostalgic melodies and lyrics .
Album mới của ban nhạc là một pastiche của nhạc pop những năm 1980, pha trộn các bản nhạc nặng synth với giai điệu và lời bài hát hoài cổ.
✅
Luyện tập

"pastiche" nghĩa là gì?