Nghĩa tiếng Việt
đoàn, nhóm
Đừng chỉ tra "troupe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of performers, especially actors or dancers, who work together as a collective entity
Câu ví dụ
I really liked the performance of the troupe, they transferred all the characters ' emotions to the audience .
Tôi thực sự thích màn biểu diễn của đoàn nghệ thuật, họ đã truyền tải tất cả cảm xúc của các nhân vật đến khán giả.
Luyện tập
"troupe" nghĩa là gì?