troupe

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn, nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "troupe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of performers, especially actors or dancers, who work together as a collective entity
✏️
Câu ví dụ
I really liked the performance of the troupe, they transferred all the characters ' emotions to the audience .
Tôi thực sự thích màn biểu diễn của đoàn nghệ thuật, họ đã truyền tải tất cả cảm xúc của các nhân vật đến khán giả.
✅
Luyện tập

"troupe" nghĩa là gì?