Nghĩa tiếng Việt
ken két, the thé
Đừng chỉ tra "squeaky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing a high-pitched, sharp sound
Câu ví dụ
The squeaky marker on the whiteboard made a distracting noise during the lecture .
Cây bút kêu cót két trên bảng trắng đã tạo ra tiếng ồn gây mất tập trung trong buổi giảng.
Luyện tập
"squeaky" nghĩa là gì?