Nghĩa tiếng Việt
rền rĩ, vo ve
Đừng chỉ tra "whirring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing a continuous, buzzing, or humming sound
Câu ví dụ
In the kitchen, the preparation of the smoothie was announced by the whirring noise of the electric blender.
Trong nhà bếp, việc chuẩn bị sinh tố được thông báo bằng tiếng kêu vo ve của máy xay điện.
Luyện tập
"whirring" nghĩa là gì?