Nghĩa tiếng Việt
nơi ở, chỗ ở
Đừng chỉ tra "dwelling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place for living in, such as a house, apartment, etc.
Câu ví dụ
The law requires every new dwelling to meet specific energy efficiency standards .
Luật pháp yêu cầu mỗi nơi ở mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cụ thể.
Luyện tập
"dwelling" nghĩa là gì?