dwelling

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi ở, chỗ ở
💡
Definition (English)
a place for living in, such as a house, apartment, etc.
✏️
Câu ví dụ
The law requires every new dwelling to meet specific energy efficiency standards .
Luật pháp yêu cầu mỗi nơi ở mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cụ thể.
Luyện tập

"dwelling" nghĩa là gì?