reverberation

/ɹiˌvɝbɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự dội âm, sự kéo dài của âm thanh
🎯
Đừng chỉ tra "reverberation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the persistence of sound in an enclosed space after the original sound source has stopped
✏️
Câu ví dụ
Sound engineers use acoustic treatments to manage reverberation in recording studios , ensuring a clean and precise audio recording .
Các kỹ sư âm thanh sử dụng các phương pháp xử lý âm học để quản lý tiếng vang trong phòng thu, đảm bảo một bản ghi âm sạch và chính xác.
✅
Luyện tập

"reverberation" nghĩa là gì?